Weak Infeed trong POTT/POR/85
Weak Infeed là logic hỗ trợ khi một đầu đường dây có nguồn cấp sự cố yếu, khiến phần tử bảo vệ tại đầu đó không khởi động tin cậy để gửi tín hiệu cho phép. Trong sơ đồ 85 POTT/POR, cần phân biệt Echo và Weak Infeed Trip.
POR thường chỉ sơ đồ cho phép dùng phần tử vượt tầm; tên và chi tiết logic phụ thuộc hãng relay.
Weak Infeed là logic hỗ trợ khi một đầu đường dây có nguồn cấp sự cố yếu, khiến phần tử bảo vệ tại đầu đó không khởi động tin cậy để gửi tín hiệu cho phép. Trong sơ đồ 85 POTT/POR, cần phân biệt Echo và Weak Infeed Trip.
POR thường chỉ sơ đồ cho phép dùng phần tử vượt tầm; tên và chi tiết logic phụ thuộc hãng relay.
1. Vì sao cần Weak Infeed?
Giả sử sự cố nằm trên đường dây A–B, ngoài vùng cắt nhanh Zone 1 của A nhưng trong vùng vượt tầm dùng cho POTT:
flowchart TB
A["Đầu A: nguồn mạnh<br/>Phần tử Forward khởi động"]
F["Sự cố trên đường dây A–B"]
B["Đầu B: nguồn yếu<br/>Forward có thể không khởi động"]
A -->|"Dòng sự cố lớn"| F
B -->|"Dòng đóng góp nhỏ"| F
A -->|"Gửi tín hiệu cho phép 85"| B
B -.->|"Không có Forward → thiếu tín hiệu gửi về"| A
Với nhánh POTT thông thường, điều kiện cắt nhanh tại A có thể diễn đạt:
Forward tại A + nhận tín hiệu cho phép từ B → Trip A.
Nếu B không khởi động, A thiếu tín hiệu nhận về nên nhánh POTT chưa cắt nhanh; các bảo vệ độc lập hoặc dự phòng vẫn có thể tác động theo cấu hình. Logic Weak Infeed/Echo giúp giải quyết tình huống này. cdn.selinc.com
2. Echo và Weak Infeed Trip làm hai việc khác nhau
flowchart TB
RX["Đầu B nhận tín hiệu cho phép từ A"]
SEC{"Đủ điều kiện giám sát?<br/>Không phát hiện sự cố ngược<br/>Thỏa điều kiện thời gian và khóa"}
ECHO["ECHO<br/>Gửi tín hiệu cho phép trả về A"]
UV{"Có dấu hiệu sự cố tại B?<br/>Ví dụ thấp áp pha<br/>hoặc quá áp thứ tự không"}
BT["WEAK INFEED TRIP<br/>Cắt máy cắt B<br/>khi chức năng được cho phép"]
AT["Đầu A: Forward + nhận Echo<br/>→ Trip theo POTT"]
RX --> SEC
SEC -->|"Có"| ECHO
ECHO --> AT
SEC --> UV
UV -->|"Có, cùng các điều kiện bổ sung"| BT
Đây là sơ đồ nguyên lý, không phải sơ đồ logic nguyên bản của một model. Một số relay giám sát điện áp ngay cả trên nhánh Echo; điều kiện máy cắt, timer và chống lặp Echo cũng khác nhau theo hãng. cdn.selinc.com
| Chức năng | Vai trò |
|---|---|
| Echo | Trả tín hiệu cho phép về đầu A, giúp A cắt nhanh khi A đã phát hiện sự cố thuận. |
| Weak Infeed Trip | Cho phép B cắt dù phần tử Forward tại B không khởi động, khi đủ điều kiện giám sát. |
Echo không đồng nghĩa với lệnh cắt tại B. Nhận tín hiệu 85 cũng không có nghĩa B được cắt vô điều kiện.
3. Vì sao phải kiểm tra “không có sự cố ngược”?
Nếu sự cố nằm sau thanh cái B, ngoài đường dây A–B:
flowchart TB
A["Đầu A<br/>Có thể thấy sự cố trong vùng vượt tầm"]
B["Đầu B<br/>Phần tử Reverse phát hiện sự cố ngược"]
F["Sự cố ngoài đường dây<br/>phía sau thanh cái B"]
BLOCK["Reverse B → Khóa Echo / Weak Infeed<br/>theo logic thiết kế"]
A -->|"Dòng đi qua đường dây A–B"| B
B --> F
B --> BLOCK
Giám sát hướng ngược giúp ngăn B trả tín hiệu cho phép hoặc cắt theo Weak Infeed khi sự cố ở ngoài đường dây. Phạm vi và độ nhạy phần tử Reverse cần phối hợp với phần tử Forward đầu đối diện. cdn.selinc.com
Dễ nhớ: Echo giúp đầu mạnh cắt; Weak Infeed Trip giúp đầu yếu cắt. Logic thực tế phải được kiểm tra theo đúng model, firmware và setting. Nếu bạn gửi trang logic POTT/POR của relay đang dùng, mình có thể diễn giải từng nhánh đúng theo sơ đồ hãng.
Nội dung thuộc thư viện dùng chung của Hội Kỹ Sư Điện.
